bạo hành
1.ぼうこう 「暴行」​​
danh từ
2.ぎゃくたい 「虐待」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

HÀNHコウ、ギョウ、アン
BẠO,BỘCボウ、バク
ĐÃIタイ
NGƯỢCギャク