bảo hiểm chiến tranh
1.せんじほけん 「戦時保険」​​
2.せんそうほけん 「戦争保険」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

TRANHソウ
HIỂMケン
CHIẾNセン
BẢOホ、ホウ
THỜI,THÌ