bảo hiểm định kỳ
câu, diễn đạt
1.ていきほけん 「定期保険」 [ĐỊNH KỲ BẢO HIỂM]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bảo hiểm định kỳ

1. bảo hiểm định kỳ gia hạn
延長定期保険
2. bảo hiểm định kỳ kèm điều kiện thay đổI
転換条件付き定期保険

Kanji liên quan

HIỂMケン
ĐỊNHテイ、ジョウ
KỲキ、ゴ
BẢOホ、ホウ