bảo hiểm tạm thời
1.こべつてきよていほけんけいやく 「個別的予定保険契約」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

DỰヨ、シャ
HIỂMケン
コ、カ
ĐỊNHテイ、ジョウ
ƯỚCヤク
BẢOホ、ホウ
BIỆTベツ
ĐÍCHテキ
KHẾ,KHIẾTケイ