bảo hiểm thất nghiệp
câu, diễn đạt
1.こようほけん 「雇用保険」 [CỐ DỤNG BẢO HIỂM]​​
2.しつぎょうほけん 「失業保険」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

DỤNGヨウ
NGHIỆPギョウ、ゴウ
HIỂMケン
THẤTシツ
CỐ
BẢOホ、ホウ