bảo hộ
động từ
1.かくほ 「確保する」​​
2.かばう 「庇う」​​
3.ほごする 「保護する」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

HỘ
XÁCカク、コウ
BẢOホ、ホウ