bảo hoàng
1.おうせいしゅぎ 「王政主義」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

VƯƠNGオウ、-ノウ
CHỦシュ、ス、シュウ
NGHĨA
CHÍNH,CHÁNHセイ、ショウ