bảo lưu
1.ほりゅう 「保留」​​
2.ほりゅうする 「保留する」​​
động từ
3.セーブする​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bảo lưu

1. Bảo lưu tiền trả cho đến khi tới ~
〜の到着まで支払いを保留する

Kanji liên quan

LƯUリュウ、ル
BẢOホ、ホウ