bào mòn
1.まめつ 「摩滅する」​​
động từ
2.かむ 「噛む」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bào mòn

1. đá bị sóng bào mòn
波が岩を噛む

Kanji liên quan

DIỆTメツ
MA
GIẢOギョウ、ゴウ、コウ