bao nhiêu
1.いく 「幾」​​
2.いくつ 「幾つ」​​
3.いくら 「幾ら」​​
4.どのくらい 「どの位」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bao nhiêu

1. bao nhiêu cái
幾つ
2. bao nhiêu tiền.v.v...
幾ら
3. Căn nhà này có bao nhiêu phòng kiểu Nhật?
この家には幾つ和室がありますか。

Kanji liên quan

KỶ,KY
VỊ