bao nhiêu ngày
câu, diễn đạt
1.いくにち 「幾日」​​
2.なんにち 「何日」​​
3.なんにちですか 「何日ですか」​​
4.にっすうはどれだけか 「日数はどれだけか」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

SỐスウ、ス、サク、ソク、シュ
KỶ,KY
NHẬTニチ、ジツ