bao nhiêu tiền
1.いくらですか​​
câu, diễn đạt
2.いくら 「幾ら」​​
3.おかねはいくらですか 「お金はいくらですか」​​
4.どのくらい 「どの位」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bao nhiêu tiền

1. Một ngày anh ấy nhận được bao nhiêu tiền lương ?
彼は1日幾らで給料をもらっている。

Kanji liên quan

KỶ,KY
KIMキン、コン、ゴン
VỊ