bảo tàng
danh từ
1.ミュージアム​​
2.たからもの 「宝物」​​
3.ほうこ 「宝庫」​​
4.ほうもつ 「宝物」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

VẬTブツ、モツ
BẢOホウ
KHỐコ、ク