bão táp
danh từ
1.ぐふう 「颶風」 [* PHONG]​​
2.きょうしん 「強震」​​
3.たいふう 「台風」​​
4.ぼうふうう 「暴風雨」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bão táp

1. tình trạng bão táp
台風状況

Kanji liên quan

ĐÀIダイ、タイ
PHONGフウ、フ
CƯỜNGキョウ、ゴウ
BẠO,BỘCボウ、バク
CHẤNシン
VŨ,VÚ