bao tay
danh từ
1.てぶくろ 「手袋」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bao tay

1. Tôi muốn có găng tay mới. Những cái này ướt rồi
新しい手袋が必要だ。これはびしょびしょだ!
2. găng tay cách điện cao su
ゴム製絶縁手袋

Kanji liên quan

ĐẠIタイ、ダイ
THỦシュ、ズ