bão tố
danh từ
1.らいう 「雷雨」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bão tố

1. Chạy trong cơn bão tố.
雷雨の中を走る
2. Không phải ai cũng quá sợ bão tố.
誰もが雷雨を心配し過ぎていたわけではない。

Kanji liên quan

LÔIライ
VŨ,VÚ