bảo trọng
1.おだいじに 「お大事に」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bảo trọng

1. hãy bảo trọng (chú ý giữ gìn sức khoẻ) / mau khỏi bệnh nhé!
お大事に。/早く良くなってくださいね

Kanji liên quan

SỰジ、ズ
ĐẠIダイ、タイ