bao tử
1.いぶくろ 「胃袋」​​
danh từ
2.い 「胃」​​
3.かかえる 「抱える」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bao tử

1. Bao tử (dạ dày) khỏe mạnh
じょうぶな胃

Kanji liên quan

VỊ
ĐẠIタイ、ダイ
BÃOホウ