bão từ
danh từ
1.じきあらし 「磁気嵐」 [TỪ KHÍ LAM]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bão từ

1. Bão từ xuất hiện đột ngột
磁気嵐急始
2. Cơn bão từ tàn phá dữ dội
荒れ狂う磁気嵐

Kanji liên quan

TỪ
KHÍキ、ケ
LAMラン