bảo vệ hòa bình
1.へいわをぼうえいする 「平和を防衛する」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

BÌNHヘイ、ビョウ、ヒョウ
PHÒNGボウ
VỆエイ、エ
HÒAワ、オ、カ