bảo vệ quân
1.ごえいたい 「護衛隊」​​
2.ぼうえいぐん 「防衛軍」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

HỘ
PHÒNGボウ
ĐỘIタイ
VỆエイ、エ
QUÂNグン