bảo vệ tên lửa đạn đạo
câu, diễn đạt
1.だんどうみさいるぼうえい 「弾道ミサイル防衛」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

ĐẠOドウ、トウ
PHÒNGボウ
ĐÀN,ĐẠNダン、タン
VỆエイ、エ