bắp chân
danh từ
1.ふくらはぎ 「脹ら脛」 [TRƯỚNG CẢNH]​​
2.ふくらはぎ 「脹脛」 [TRƯỚNG CẢNH]​​
3.ふくらはぎ 「膨ら脛」 [BÀNH CẢNH]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

BÀNHボウ
CẢNHケイ
TRƯỚNGチョウ