bắp chuối
danh từ
1.ばななのはな 「バナナの花」​​
2.あしのふくらはぎ 「足の脹脛」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

HOAカ、ケ
TÚCソク
CẢNHケイ
TRƯỚNGチョウ