bất biến
danh từ
1.こうじょう 「恒常」​​
tính từ
2.コンスタント​​
3.こうせい 「恒性」 [HẰNG TÍNH]​​
4.ふへん 「不変」​​
5.ふへんな 「不変な」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bất biến

1. Giả định bất biến (không đổi)
恒常仮定

Kanji liên quan

BẤTフ、ブ
TÍNH,TÁNHセイ、ショウ
BIẾNヘン
THƯỜNGジョウ
HẰNGコウ