bất bình
danh từ
1.いぎ 「異議」​​
tính từ
2.ふへい 「不平」​​
3.ふまん 「不満」​​
4.ふまんぞく 「不満足」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bất bình

1. bất bình nổi lên
不平をならべる

Kanji liên quan

BẤTフ、ブ
BÌNHヘイ、ビョウ、ヒョウ
MÃNマン、バン
NGHỊ
TÚCソク
DỊ