bắt chuyện
động từ
1.はなしかける 「話し掛ける」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bắt chuyện

1. không dám bắt chuyện trực tiếp với...
直接(人)に話し掛けるだけの勇気がない

Kanji liên quan

QUẢIカイ、ケイ
THOẠI