bắt đầu rụng
câu, diễn đạt
1.ぬけだす 「抜け出す」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bắt đầu rụng

1. lông bắt đầu rụng
毛が抜け出す

Kanji liên quan

XUẤTシュツ、スイ
BẠTバツ、ハツ、ハイ