bật điện
danh từ
1.オン​​
2.でんきをつける 「電気をつける」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bật điện

1. Hiện tượng bật và tắt điện
オン・オフ現象

Kanji liên quan

ĐIỆNデン
KHÍキ、ケ