bất đồng
1.そうはんする 「相反する」​​
2.ふどう 「不同」​​
động từ
3.かちあう 「かち合う」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bất đồng

1. bất đồng (ý kiến, lợi ích)
(意見・利害などが)かち合う
2. bất đồng (ý kiến, lợi ích)
(意見・利害などが)相反する

Kanji liên quan

BẤTフ、ブ
ĐỒNGドウ
PHẢNハン、ホン、タン、ホ
TƯƠNG,TƯỚNGソウ、ショウ
HỢP,CÁPゴウ、ガッ、カッ