bất khuất
tính từ
1.ふくつ 「不屈」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bất khuất

1. tinh thần bất khuất
不屈の精神

Kanji liên quan

BẤTフ、ブ
KHUẤT,QUẬTクツ