bắt lấy
1.つかみとる​​
động từ
2.キャッチ​​
3.つかむ 「掴む」​​
4.とる​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bắt lấy

1. Anh ấy đã lao mình bắt lấy bóng, trình diễn một trận đấu tuyệt vời
彼はボールをダイビング・キャッチし、素晴らしいプレーを見せた

Kanji liên quan

QUẮCカク