bật lên
động từ
1.かける​​
2.とびあがる 「跳び上がる」​​
3.とぶ 「跳ぶ」​​
phó từ
4.めらめら​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

THƯỢNGジョウ、ショウ、シャン
KHIÊUチョウ