bất lịch sự
1.しつれいな 「失礼な」​​
2.むていねいな 「無丁寧な」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

LỄレイ、ライ
THẤTシツ
VÔ,MÔム、ブ
NINHネイ
ĐINHチョウ、テイ、チン、トウ、チ