bất lợi
tính từ
1.あくだま 「悪玉」​​
động từ
2.さわる 「障る」​​
3.ふり 「不利」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

BẤTフ、ブ
ÁCアク、オ
LỢI
NGỌCギョク
CHƯỚNGショウ