bắt lửa
danh từ
1.かねんせい 「可燃性」​​
động từ
2.はっかする 「発火する」​​
3.ひがつく 「火がつく」​​
4.もえうつる 「燃え移る」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bắt lửa

1. tính bắt lửa cao
可燃性の高い
2. lửa bắt vào...
(火が)...に燃え移る

Kanji liên quan

KHẢカ、コク
TÍNH,TÁNHセイ、ショウ
DI
NHIÊNネン
HỎA
PHÁTハツ、ホツ