bất lực
danh từ
1.インポテンス​​
tính từ
2.ひりき 「非力」 [PHI LỰC]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bất lực

1. bất lực về tinh thần
精神的インポテンス

Kanji liên quan

PHI
LỰCリョク、リキ、リイ