bất ly thân
1.はだみはなさず 「肌身離さず」 [CƠ THÂN LY]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bất ly thân

1. cầm bất ly thân
〜を肌身離さず持つ

Kanji liên quan

THÂNシン
LY