bất mãn
tính từ
1.ふまん 「不満」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bất mãn

1. ôm bất mãn trong lòng
不満を抱く

Kanji liên quan

BẤTフ、ブ
MÃNマン、バン