bắt nạt
1.おどす 「脅す」​​
động từ
2.いじめる 「苛める」​​
3.おどす​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bắt nạt

1. bắt nạt người khác bằng cách đe dọa đấm vào mặt
(人)の顔を殴ると言って脅す
2. Đừng có bắt nạt những đứa trẻ yếu hơn.
弱い子どもを苛めるな。

Kanji liên quan

HIẾPキョウ
カ、ガ