bắt tận tay
danh từ
1.げんこうはんで 「現行犯で」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bắt tận tay

1. bị bắt tận tay lúc đang móc túi
すりの現行犯で押さえられる

Kanji liên quan

HÀNHコウ、ギョウ、アン
PHẠMハン、ボン
HIỆNゲン