bắt tay vào công việc
câu, diễn đạt
1.ちゃくしゅ 「着手する」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bắt tay vào công việc

1. Bắt tay vào một công việc mới
新しい事業を着手する

Kanji liên quan

TRƯỚCチャク、ジャク
THỦシュ、ズ