bất thình lình
phó từ
1.がくんと​​
2.きゅうに 「急に」​​
3.とつぜん 「突然」​​
4.どっと​​
5.ひょいと​​
6.ひょっこり​​
7.ふらっと​​
8.ぶらりと​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

CẤPキュウ
NHIÊNゼン、ネン
ĐỘTトツ、カ