bầu trời phương Nam
câu, diễn đạt
1.なんてん 「南天」 [NAM THIÊN]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bầu trời phương Nam

1. Danh sách các ngôi sao phương Nam
南天恒星のカタログ
2. Đài thiên văn quan sát bầu trời phía nam của Châu Âu
ヨーロッパ南天天文台

Kanji liên quan

THIÊNテン
NAMナン、ナ