bầu trời trong xanh
danh từ
1.あおぞら 「青空」​​
câu, diễn đạt
2.あおぞら 「青空」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bầu trời trong xanh

1. Đi băng băng dưới bầu trời trong xanh
抜けるような青空を猛スピードで通り過ぎる
2. Đám mây trắng đang hiện rõ trên bầu trời trong xanh.
青空に白い雲が映えている。

Kanji liên quan

KHÔNG,KHỐNGクウ
THANHセイ、ショウ