báu vật
danh từ
1.たからもの 「宝物」​​
2.こうきぶつ 「高貴物」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ báu vật

1. báu vật thời cổ đại
古代の宝物
2. báu vật gia truyền
伝家の宝物
3. giấu báu vật
宝物を隠す

Kanji liên quan

CAOコウ
VẬTブツ、モツ
BẢOホウ
QUÝ,QUÍ