bay
động từ
1.あがる 「揚がる」​​
2.うすれる​​
3.きゅうそくに 「急速に」​​
4.シャベル​​
5.とぶ 「飛ぶ」​​
6.なびく 「靡く」​​
7.ふきとぶ 「吹き飛ぶ」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bay

1. Viên đạn bay ra từ ~
(銃弾が当たって)〜から吹き飛ぶ
2. chim én bay
ツバメが飛ぶ
3. diều bay trong gió
凧(たこ)が揚がっている

Kanji liên quan

PHI
CẤPキュウ
XUY,XÚYスイ
TỐCソク
MỊヒ、ビ、ミ
DƯƠNGヨウ