bẫy
danh từ
1.おとしあな 「落とし穴」​​
2.けいりゃく 「計略」​​
3.わな 「罠」​​
4.わな​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bẫy

1. bẫy của cuộc sống kết hôn
結婚生活の落とし穴
2. cạm bẫy thường gặp
よくある落とし穴
3. bẫy mà người nào đó hay bị mắc vào
(人)がよく陥る落とし穴
4. anh ta bị mắc bẫy
彼はわな[落とし穴]に陥っている
5. Anh ta bị mắc bẫy vào một âm mưu và đã mất hết tài sản tiết kiệm cho tuổi già
彼は陰謀によって罠にかけられ、老後の蓄えを失った
Xem thêm

Kanji liên quan

HUYỆTケツ
KẾケイ
LƯỢCリャク
LẠCラク