bày bán lần đầu tiên
câu, diễn đạt
1.とうじょう 「登場する」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

ĐĂNGトウ、ト、ドウ、ショウ、チョウ
TRƯỜNGジョウ、チョウ