bay bổng
1.くうちゅうをまう 「空中を舞う」​​
phó từ
2.ひらひら​​
3.こうくうをとぶ 「高空を飛ぶ」​​
4.たかとび 「高飛び」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

TRUNGチュウ
KHÔNG,KHỐNGクウ
CAOコウ
PHI
ブ、ム